ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gai góc" (1件)
gai góc
日本語
形困難な、厄介な
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
これは解決策を見つけるのが容易ではない厄介な問題です。
類語検索結果 "gai góc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gai góc" (1件)
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
これは解決策を見つけるのが容易ではない厄介な問題です。
